Giới thiệu
Chào mừng đến với Huasheng Aluminium, nhà máy và nhà bán buôn đáng tin cậy của bạn với giá cao cấp 1060 Dải nhôm. Trong thế giới vật liệu nhôm, 1060 Dải nhôm nổi bật nhờ những đặc tính đặc biệt và ứng dụng rộng rãi. Hướng dẫn toàn diện này nhằm mục đích cung cấp cho bạn sự hiểu biết sâu sắc về 1060 Dải nhôm, bao gồm các thông số kỹ thuật của nó, đặc trưng, các ứng dụng, thuận lợi, và so sánh với các dải nhôm khác.
Là gì 1060 Dải nhôm?
1060 Dải nhôm là hợp kim nhôm nguyên chất thương mại, bao gồm tối thiểu 99.6% Nhôm. Nổi tiếng vì khả năng định hình của nó, độ dẫn điện và nhiệt, chống ăn mòn, và tính chất nhẹ nhàng, nó phục vụ như một vật liệu ưa thích trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Thông số kỹ thuật của 1060 Dải nhôm
Hiểu các thông số kỹ thuật là rất quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho dự án của bạn. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của 1060 Dải nhôm:
Nhiệt độ
Tính khí cho thấy độ cứng và độ bền của dải nhôm, đạt được thông qua các phương pháp xử lý nhiệt khác nhau:
- HO mềm (h0)
- H11, H12, H14, H16
- H111, H112, H114
Điểm tương đương
Các tiêu chuẩn khác nhau có thể đề cập đến 1060 Dải nhôm bằng nhiều tên khác nhau:
| Điểm tương đương |
| a1060, 1060Một, aa1060 |
| 1060aaa, al1060, al1060a |
| Một 1060, aaa 1060 |
| đó là a1060p, lớp al1060 |
| aw1060, lớp en1060 |
Tính chất điện
Các tính chất điện của 1060 Dải nhôm làm cho nó trở thành một dây dẫn tuyệt vời:
| Tài sản |
Giá trị |
| Tinh dân điện |
Về 62% IACS |
| Điện trở suất |
0.0283 ohm-mét ở 20°C |
| Dẫn nhiệt |
230 có/(m·K) ở 25°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt |
24 x 10^-6/K ở 20-100°C |
Đặc điểm của 1060 Dải nhôm
Khả năng định dạng
1060 Khả năng định hình tuyệt vời của Dải nhôm cho phép nó được định hình thành nhiều dạng khác nhau bằng cách sử dụng các kỹ thuật như cán, dập, và uốn.
Độ dẫn nhiệt
Với độ dẫn điện cao khoảng 62% IACS, nó đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng điện và điện tử.
Dẫn nhiệt
Độ dẫn nhiệt của dải khoảng 230 W/mK làm cho nó trở thành chất dẫn nhiệt tuyệt vời để truyền nhiệt hiệu quả.
Chống ăn mòn
Khả năng chống ăn mòn tốt giúp nó phù hợp với môi trường khắc nghiệt, đặc biệt có khả năng chống ăn mòn trong khí quyển.
Nhẹ
Đặc tính nhẹ khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng mà việc giảm trọng lượng là rất quan trọng, chẳng hạn như trong ngành vận tải.

Kích thước điển hình của 1060 Dải nhôm
Huasheng Aluminium cung cấp nhiều kích cỡ khác nhau để đáp ứng các yêu cầu đa dạng:
| Kích cỡ (Chiều rộng x Độ dày) |
Ví dụ |
| 3mm x Đa dạng |
1060 dải nhôm 3mm |
| 1mm x Đa dạng |
1dải nhôm dày mm |
| 1 inch x đa dạng |
1 Dải nhôm rộng inch |
| 2mm x Đa dạng |
2mm 1060 dải nhôm |
| 10mm x Đa dạng |
10mm 1060 dải nhôm |
| Kích thước tùy chỉnh |
Dựa trên nhu cầu cụ thể |
Lợi ích của 1060 Dải nhôm
Quy trình sản xuất
Quy trình sản xuất rất đơn giản, với công nghệ trưởng thành, mang lại lợi thế về giá đáng kể so với các dải nhôm hợp kim cao cấp khác.
Tính chất cơ học
Độ giãn dài và độ bền kéo tốt đáp ứng các yêu cầu xử lý thông thường và thể hiện khả năng định dạng cao.
Tính hàn
Có khả năng hàn khí, hàn nguyên tử hydro, và hàn tiếp xúc, mặc dù không dễ hàn.
Khả năng gia công
Mặc dù nó có độ dẻo cao, chống ăn mòn, và độ dẫn nhiệt, sức mạnh của nó thấp, và xử lý nhiệt không thể nâng cao khả năng gia công của nó.

Ứng dụng của 1060 Dải nhôm
1060 Nhôm Strip được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau do tính chất độc đáo của nó:
Cuộn dây máy biến áp
Dùng để chế tạo vật liệu cuộn dây máy biến áp, nâng cao hiệu quả và sự ổn định.
Niêm phong chai tiêm
Phổ biến ở nhiều nước do dễ sản xuất và tiết kiệm chi phí.

Mặt nạ sống mũi
Được sản xuất bằng cách dập, cung cấp một bề mặt mịn màng và lực phá vỡ cao.

Tản nhiệt
Dùng để sản xuất tản nhiệt cho máy tính, đèn LED, vân vân., cho khả năng tản nhiệt tuyệt vời.
So sánh với 1050 Dải nhôm
Trong khi cả hai đều là hợp kim nhôm nguyên chất, sự khác biệt tồn tại:
- Thành phần hóa học: Nhôm 1050 chứa 99.5% nhôm, trong khi nhôm 1060 có 99.6% nhôm.
- Tính chất cơ học: 1050 có độ bền kéo và độ giãn dài cao hơn một chút.
- Các ứng dụng: 1060 có hàm lượng Nhôm cao hơn một chút và khả năng định dạng tốt hơn, và phù hợp với những khu vực có yêu cầu cao về khả năng định hình. Tổng thể, thành phần hóa học và tính chất cơ học của 1050 Và 1060 rất giống nhau, và không có nhiều khác biệt trong ứng dụng của họ. Trong các ứng dụng thực tế, do lợi thế về giá của nó, 1050 gần như có thể thay thế 1060 Nhôm.
- Giá: 1050 rẻ hơn một chút do sự khác biệt về thành phần và tính chất.
Cách đặt hàng từ Huasheng Aluminium
Để có báo giá chính xác và hiệu quả, vui lòng cung cấp thông tin chi tiết như thương hiệu hợp kim, tính khí, độ dày, và mục đích. Các chuyên gia của chúng tôi sẽ trả lời kịp thời yêu cầu của bạn.